椒花雨 jiāo huā yǔ · tiêu hoa vũ Hán Việt: tiêu hoa vũ · Pinyin: jiāo huā yǔ Tổng quan Cấu tạo: 椒 (tiêu) + 花 (hoa) + 雨 (vũ)Pinyinjiāo huā yǔHán Việttiêu hoa vũCấu tạo椒 + 花 + 雨 · tiêu + hoa + vũ nghĩa thành phần: tiêu + hoa + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋杨万里称烈酒为椒花雨; 泛指酒。Tân Hoa Tự Điển 1.宋杨万里称烈酒为椒花雨。 2.泛指酒。