椒萼梅

jiāo è méi tiêu ngạc mai

Hán Việt: tiêu ngạc mai · Pinyin: jiāo è méi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (ngạc) + (mai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梅的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梅的一种。