椒麥不辨 tiêu mạch bất biện Hán Việt: tiêu mạch bất biện Tổng quan Cấu tạo: 椒 (tiêu) + 麥 (mạch) + 不 (bất) + 辨 (biện)Hán Việttiêu mạch bất biệnCấu tạo椒 + 麥 + 不 + 辨 · tiêu + mạch + bất + biện nghĩa thành phần: tiêu + mạch + bất + biện Nghĩa EngCihui not know hawk from handsaw