椓月姑 zhuó yuè gū · trạc nguyệt cô Hán Việt: trạc nguyệt cô · Pinyin: zhuó yuè gū Tổng quan Cấu tạo: 椓 (trạc) + 月 (nguyệt) + 姑 (cô)Pinyinzhuó yuè gūHán Việttrạc nguyệt côCấu tạo椓 + 月 + 姑 · trạc + nguyệt + cô nghĩa thành phần: trạc + nguyệt + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闽粤俗称中秋拜月的妇女。Tân Hoa Tự Điển 1.闽粤俗称中秋拜月的妇女。