橢圓囊 thỏa viên nang Hán Việt: thỏa viên nang Tổng quan Cấu tạo: 橢 (thỏa) + 圓 (viên) + 囊 (nang)Hán Việtthỏa viên nangCấu tạo橢 + 圓 + 囊 · thỏa + viên + nang nghĩa thành phần: thỏa + viên + nang Nghĩa EngCihui utriculus