椰子漿

yē zi jiāng gia tử tương

Hán Việt: gia tử tương · Pinyin: yē zi jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (tử) + 漿 (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 椰子果实中的汁水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.椰子果实中的汁水。