椰子漿 yē zi jiāng · gia tử tương Hán Việt: gia tử tương · Pinyin: yē zi jiāng Tổng quan Cấu tạo: 椰 (gia) + 子 (tử) + 漿 (tương)Pinyinyē zi jiāngHán Việtgia tử tươngCấu tạo椰 + 子 + 漿 · gia + tử + tương nghĩa thành phần: gia + tử + tương