椰子猴 yé zi hóu · gia tử hầu Hán Việt: gia tử hầu · Pinyin: yé zi hóu Tổng quan Cấu tạo: 椰 (gia) + 子 (tử) + 猴 (hầu)Pinyinyé zi hóuHán Việtgia tử hầuCấu tạo椰 + 子 + 猴 · gia + tử + hầu nghĩa thành phần: gia + tử + hầu