椰子糖 gia tử đường Hán Việt: gia tử đường Tổng quan Cấu tạo: 椰 (gia) + 子 (tử) + 糖 (đường)Hán Việtgia tử đườngCấu tạo椰 + 子 + 糖 · gia + tử + đường nghĩa thành phần: gia + tử + đường Nghĩa EngCihui 椰子糖 ēzitáng n. coconut candy M:¹kē