椰花酒 gia hoa tửu Hán Việt: gia hoa tửu Tổng quan Cấu tạo: 椰 (gia) + 花 (hoa) + 酒 (tửu)Hán Việtgia hoa tửuCấu tạo椰 + 花 + 酒 · gia + hoa + tửu nghĩa thành phần: gia + hoa + tửu Nghĩa EngCihui 椰花酒 ēhuājiǔ n. toddy (drink) M:píng