椿白皮 chūn bái pí · xuân bạch bì Hán Việt: xuân bạch bì · Pinyin: chūn bái pí Tổng quan Cấu tạo: 椿 (xuân) + 白 (bạch) + 皮 (bì)Pinyinchūn bái píHán Việtxuân bạch bìCấu tạo椿 + 白 + 皮 · xuân + bạch + bì nghĩa thành phần: xuân + bạch + bì