楊令公 yáng lìng gōng · dương lệnh công Hán Việt: dương lệnh công · Pinyin: yáng lìng gōng Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 令 (lệnh) + 公 (công)Pinyinyáng lìng gōngHán Việtdương lệnh côngCấu tạo楊 + 令 + 公 · dương + lệnh + công nghĩa thành phần: dương + lệnh + công