楊伴兒 yáng bàn ér · dương bạn nhi Hán Việt: dương bạn nhi · Pinyin: yáng bàn ér Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 伴 (bạn) + 兒 (nhi)Pinyinyáng bàn érHán Việtdương bạn nhiCấu tạo楊 + 伴 + 兒 · dương + bạn + nhi nghĩa thành phần: dương + bạn + nhi