楊公忌 yáng gōng jì · dương công kị Hán Việt: dương công kị · Pinyin: yáng gōng jì Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 公 (công) + 忌 (kị)Pinyinyáng gōng jìHán Việtdương công kịCấu tạo楊 + 公 + 忌 · dương + công + kị nghĩa thành phần: dương + công + kị