楊剝皮 yáng bāo pí · dương bác bì Hán Việt: dương bác bì · Pinyin: yáng bāo pí Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 剝 (bác) + 皮 (bì)Pinyinyáng bāo píHán Việtdương bác bìCấu tạo楊 + 剝 + 皮 · dương + bác + bì nghĩa thành phần: dương + bác + bì