楊劉體 yáng liú tǐ · dương lưu thể Hán Việt: dương lưu thể · Pinyin: yáng liú tǐ Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 劉 (lưu) + 體 (thể)Pinyinyáng liú tǐHán Việtdương lưu thểCấu tạo楊 + 劉 + 體 · dương + lưu + thể nghĩa thành phần: dương + lưu + thể