楊叛兒 yáng pàn ér · dương bạn nhi Hán Việt: dương bạn nhi · Pinyin: yáng pàn ér Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 叛 (bạn) + 兒 (nhi)Pinyinyáng pàn érHán Việtdương bạn nhiCấu tạo楊 + 叛 + 兒 · dương + bạn + nhi nghĩa thành phần: dương + bạn + nhi