楊增新 yáng zēng xīn · dương tăng tân Hán Việt: dương tăng tân · Pinyin: yáng zēng xīn Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 增 (tăng) + 新 (tân)Pinyinyáng zēng xīnHán Việtdương tăng tânCấu tạo楊 + 增 + 新 · dương + tăng + tân nghĩa thành phần: dương + tăng + tân