楊妃粉 yáng fēi fěn · dương phi phấn Hán Việt: dương phi phấn · Pinyin: yáng fēi fěn Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 妃 (phi) + 粉 (phấn)Pinyinyáng fēi fěnHán Việtdương phi phấnCấu tạo楊 + 妃 + 粉 · dương + phi + phấn nghĩa thành phần: dương + phi + phấn