楊家嶺 yáng jiā lǐng · dương gia lĩnh Hán Việt: dương gia lĩnh · Pinyin: yáng jiā lǐng Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 家 (gia) + 嶺 (lĩnh)Pinyinyáng jiā lǐngHán Việtdương gia lĩnhCấu tạo楊 + 家 + 嶺 · dương + gia + lĩnh nghĩa thành phần: dương + gia + lĩnh