楊州鶴 yáng zhōu hè · dương châu hạc Hán Việt: dương châu hạc · Pinyin: yáng zhōu hè Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 州 (châu) + 鶴 (hạc)Pinyinyáng zhōu hèHán Việtdương châu hạcCấu tạo楊 + 州 + 鶴 · dương + châu + hạc nghĩa thành phần: dương + châu + hạc