楊枝魚

yáng zhī yú dương chi ngư

Hán Việt: dương chi ngư · Pinyin: yáng zhī yú

Tổng quan

cá chìa vôi

Cấu tạo: (dương) + (chi) + (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá chìa vôi
  • Cihui cá chìa vôi。見〖海龍〗2. 。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。脊椎動物門硬骨魚綱。體形狹長而側扁,暗褐色,尾長形,頭亦長,口小無齒,背鰭在體之中央,形較短,臀鰭與尾鰭皆微小,胸鰭頗闊。棲海灣多藻處,常噴水穿沙,以覓食沙中小動物為生。也稱為「海龍」。

Eng

  • Cihui 楊枝魚 ángzhīyú n. pipefish M:¹tiáo