楊柳夢 yáng liǔ mèng · dương liễu mộng Hán Việt: dương liễu mộng · Pinyin: yáng liǔ mèng Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 柳 (liễu) + 夢 (mộng)Pinyinyáng liǔ mèngHán Việtdương liễu mộngCấu tạo楊 + 柳 + 夢 · dương + liễu + mộng nghĩa thành phần: dương + liễu + mộng