楊柳腰 yáng liǔ yāo · dương liễu yêu Hán Việt: dương liễu yêu · Pinyin: yáng liǔ yāo Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 柳 (liễu) + 腰 (yêu)Pinyinyáng liǔ yāoHán Việtdương liễu yêuCấu tạo楊 + 柳 + 腰 · dương + liễu + yêu nghĩa thành phần: dương + liễu + yêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容女子纖細柔軟的腰。