楊根思 yáng gēn sī · dương căn tư Hán Việt: dương căn tư · Pinyin: yáng gēn sī Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 根 (căn) + 思 (tư)Pinyinyáng gēn sīHán Việtdương căn tưCấu tạo楊 + 根 + 思 · dương + căn + tư nghĩa thành phần: dương + căn + tư