楊梅瘡 yáng méi chuāng · dương mai sang Hán Việt: dương mai sang · Pinyin: yáng méi chuāng Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 梅 (mai) + 瘡 (sang)Pinyinyáng méi chuāngHán Việtdương mai sangCấu tạo楊 + 梅 + 瘡 · dương + mai + sang nghĩa thành phần: dương + mai + sang Nghĩa EngCihui 楊梅瘡 ángméichuāng n. <coll.> syphilisjaJMdict syphilis