楊梅瘡

yáng méi chuāng dương mai sang

Hán Việt: dương mai sang · Pinyin: yáng méi chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (mai) + (sang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 楊梅瘡 ángméichuāng n. <coll.> syphilis

ja

  • JMdict syphilis