楊生黃雀 yáng shēng huáng què · dương sanh hoàng tước Hán Việt: dương sanh hoàng tước · Pinyin: yáng shēng huáng què Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 生 (sanh) + 黃 (hoàng) + 雀 (tước)Pinyinyáng shēng huáng quèHán Việtdương sanh hoàng tướcCấu tạo楊 + 生 + 黃 + 雀 · dương + sanh + hoàng + tước nghĩa thành phần: dương + sanh + hoàng + tước