楊花落 yáng huā luò · dương hoa lạc Hán Việt: dương hoa lạc · Pinyin: yáng huā luò Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 花 (hoa) + 落 (lạc)Pinyinyáng huā luòHán Việtdương hoa lạcCấu tạo楊 + 花 + 落 · dương + hoa + lạc nghĩa thành phần: dương + hoa + lạc