楊花雨 yáng huā yǔ · dương hoa vũ Hán Việt: dương hoa vũ · Pinyin: yáng huā yǔ Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 花 (hoa) + 雨 (vũ)Pinyinyáng huā yǔHán Việtdương hoa vũCấu tạo楊 + 花 + 雨 · dương + hoa + vũ nghĩa thành phần: dương + hoa + vũ