楊葉樺 dương diệp hoa Hán Việt: dương diệp hoa Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 葉 (diệp) + 樺 (hoa)Hán Việtdương diệp hoaCấu tạo楊 + 葉 + 樺 · dương + diệp + hoa nghĩa thành phần: dương + diệp + hoa Nghĩa EngCihui 楊葉樺 ángyèhuà n. American gray birch M:²kē