楊震關 yáng zhèn guān · dương chấn quan Hán Việt: dương chấn quan · Pinyin: yáng zhèn guān Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 震 (chấn) + 關 (quan)Pinyinyáng zhèn guānHán Việtdương chấn quanCấu tạo楊 + 震 + 關 · dương + chấn + quan nghĩa thành phần: dương + chấn + quan