楊露禪 yáng lù chán · dương lộ thiện Hán Việt: dương lộ thiện · Pinyin: yáng lù chán Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 露 (lộ) + 禪 (thiện)Pinyinyáng lù chánHán Việtdương lộ thiệnCấu tạo楊 + 露 + 禪 · dương + lộ + thiện nghĩa thành phần: dương + lộ + thiện