楊靖宇 yáng jìng yǔ · dương tĩnh vũ Hán Việt: dương tĩnh vũ · Pinyin: yáng jìng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 靖 (tĩnh) + 宇 (vũ)Pinyinyáng jìng yǔHán Việtdương tĩnh vũCấu tạo楊 + 靖 + 宇 · dương + tĩnh + vũ nghĩa thành phần: dương + tĩnh + vũ