楓木人 fēng mù rén · phong mộc nhân Hán Việt: phong mộc nhân · Pinyin: fēng mù rén Tổng quan Cấu tạo: 楓 (phong) + 木 (mộc) + 人 (nhân)Pinyinfēng mù rénHán Việtphong mộc nhânCấu tạo楓 + 木 + 人 · phong + mộc + nhân nghĩa thành phần: phong + mộc + nhân