楓葉國 fēng yè guó · phong diệp quốc Hán Việt: phong diệp quốc · Pinyin: fēng yè guó Tổng quan Cấu tạo: 楓 (phong) + 葉 (diệp) + 國 (quốc)Pinyinfēng yè guóHán Việtphong diệp quốcCấu tạo楓 + 葉 + 國 · phong + diệp + quốc nghĩa thành phần: phong + diệp + quốc Nghĩa EngCC-CEDICT (slang) CanadaCihui (slang) Canada