楓香脂 fēng xiāng zhī · phong hương chi Hán Việt: phong hương chi · Pinyin: fēng xiāng zhī Tổng quan Cấu tạo: 楓 (phong) + 香 (hương) + 脂 (chi)Pinyinfēng xiāng zhīHán Việtphong hương chiCấu tạo楓 + 香 + 脂 · phong + hương + chi nghĩa thành phần: phong + hương + chi