楓糖番薯泥 fēng táng fān shǔ ní Pinyin: fēng táng fān shǔ ní Tổng quan Cấu tạo: 楓 (phong) + 糖 + 番 (phiên) + 薯 (thự) + 泥Pinyinfēng táng fān shǔ níCấu tạo楓 + 糖 + 番 + 薯 + 泥