楔前葉 tiết tiền diệp Hán Việt: tiết tiền diệp Tổng quan Cấu tạo: 楔 (tiết) + 前 (tiền) + 葉 (diệp)Hán Việttiết tiền diệpCấu tạo楔 + 前 + 葉 · tiết + tiền + diệp nghĩa thành phần: tiết + tiền + diệp Nghĩa EngCihui precuneus