楔形物 xiē xíng wù · tiết hình vật Hán Việt: tiết hình vật · Pinyin: xiē xíng wù Tổng quan vật hình nêm Cấu tạo: 楔 (tiết) + 形 (hình) + 物 (vật)Pinyinxiē xíng wùHán Việttiết hình vậtCấu tạo楔 + 形 + 物 · tiết + hình + vật nghĩa thành phần: tiết + hình + vật Nghĩa ViệtCihui vật hình nêmEngCC-CEDICT wedgeCihui wedge