楔形磚 tiết hình chuyên Hán Việt: tiết hình chuyên Tổng quan Cấu tạo: 楔 (tiết) + 形 (hình) + 磚 (chuyên)Hán Việttiết hình chuyênCấu tạo楔 + 形 + 磚 · tiết + hình + chuyên nghĩa thành phần: tiết + hình + chuyên Nghĩa EngCihui 楔形磚 iēxíngzhuān n. <archi.> cuneiform brick M:²kuài