楔狀的

tiết trạng đích

Hán Việt: tiết trạng đích

Tổng quan

(giải phẫu) (thuộc) xương bướm, bướm, (giải phẫu) xương bướm

Cấu tạo: (tiết) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) (thuộc) xương bướm, bướm, (giải phẫu) xương bướm