楔起來 tiết khởi lai Hán Việt: tiết khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 楔 (tiết) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việttiết khởi laiCấu tạo楔 + 起 + 來 · tiết + khởi + lai nghĩa thành phần: tiết + khởi + lai Nghĩa EngCihui 楔起來 iēqǐlai r.v. stabilize by means of a wedge