楚三戶 chǔ sān hù · sở tam hộ Hán Việt: sở tam hộ · Pinyin: chǔ sān hù Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 三 (tam) + 戶 (hộ)Pinyinchǔ sān hùHán Việtsở tam hộCấu tạo楚 + 三 + 戶 · sở + tam + hộ nghĩa thành phần: sở + tam + hộ