楚兩龔

chǔ liǎng gōng sở lưỡng cung

Hán Việt: sở lưỡng cung · Pinyin: chǔ liǎng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (sở) + (lưỡng) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指汉代楚之龚胜与龚舍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指汉代楚之龚胜与龚舍。