楚之平 sở chi bình Hán Việt: sở chi bình Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 之 (chi) + 平 (bình)Hán Việtsở chi bìnhCấu tạo楚 + 之 + 平 · sở + chi + bình nghĩa thành phần: sở + chi + bình