楚人戎言

chǔ rén róng yán sở nhân nhung ngôn

Hán Việt: sở nhân nhung ngôn · Pinyin: chǔ rén róng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (sở) + (nhân) + (nhung) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戎:西南少数民族的总称,在此作地名用。楚人生长在戎,就要说西戎人的话。比喻客观环境的影响要胜过主观条件与与自然的本能。