楚人鉗 chǔ rén qián · sở nhân kiềm Hán Việt: sở nhân kiềm · Pinyin: chǔ rén qián Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 人 (nhân) + 鉗 (kiềm)Pinyinchǔ rén qiánHán Việtsở nhân kiềmCấu tạo楚 + 人 + 鉗 · sở + nhân + kiềm nghĩa thành phần: sở + nhân + kiềm