楚人騷 chǔ rén sāo · sở nhân tao Hán Việt: sở nhân tao · Pinyin: chǔ rén sāo Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 人 (nhân) + 騷 (tao)Pinyinchǔ rén sāoHán Việtsở nhân taoCấu tạo楚 + 人 + 騷 · sở + nhân + tao nghĩa thành phần: sở + nhân + tao