楚兩龔 chǔ liǎng gōng · sở lưỡng cung Hán Việt: sở lưỡng cung · Pinyin: chǔ liǎng gōng Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 兩 (lưỡng) + 龔 (cung)Pinyinchǔ liǎng gōngHán Việtsở lưỡng cungCấu tạo楚 + 兩 + 龔 · sở + lưỡng + cung nghĩa thành phần: sở + lưỡng + cung