楚公钟 sở công chung Hán Việt: sở công chung Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 公 (công) + 钟 (chung)Hán Việtsở công chungCấu tạo楚 + 公 + 钟 · sở + công + chung nghĩa thành phần: sở + công + chung